từ vựng của học viên


Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

F

facilitate

/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ verb [T] FORMAL
to make possible or easier: = help :
    • làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện