Skip to main content
Course search
Close
Course search
Toggle search input
Log in
Chapter 4: Sentence/ ...
Course search
Close
Course search
Toggle search input
Courses
IELTS
IELTS LISTENING
Chapter 4: Sentence/summary/flow chart/ diagram co...
Ôn tập từ vựng
từ vựng của học viên
×
Exercise 1 củng cố
Quiz
Bạn không thể tham gia hoạt động này cho đến khi hoạt động "
Exercise 1
" được hoàn tất
facilitate
/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
verb [T] FORMAL
to make possible or easier: = help :
làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
»
từ vựng của học viên
facilitate__us_1.mp3
Previous activity
ôn từ test
Next activity
extra practice: bị lỗi -chua sửa được
Jump to...
Jump to...
Announcements
lưu ý khi làm bài
các bước làm bài
Dictation
Từ vựng của học viên
Ôn từ Q1-8
ôn từ Q 9-17
ôn từ Q 18-21
ôn từ Q 22-25
ôn từ test
extra practice: bị lỗi -chua sửa được