Lý thuyết

2. Phân biệt Ving/ to V0/ V0

Danh động từ, động từ nguyên mẫu có to hay động từ nguyên mẫu không to (GERUND, TO INFINITIVE, OR BARE INFINITIVE)

Có một số động từ trong tiếng Anh có thể theo sau cả một danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, nghĩa của mỗi cấu trúc có thay đổi.

1. Với những động từ tri giác

see, hear, feel,... + O + bare inf. (chỉ sự hoàn tất toàn bộ hành động của bare inf. )

see, hear, feel,...   + V-ing (chỉ sự tiếp diễn một phần hành động của bare inf. )

        Ví dụ: the teacher watched the students do the test. (giáo viên quan sát học sinh làm bài kiểm tra)

         They saw the thief breaking into the house. (Họ thấy tên trộm đang đột nhập vào nhà.)

2. advise, recommend, allow, permit, encourage, require + object + to-infinitive / advise, recommend, allow, permit, encourage, require +  V-ing. ( có tân ngữ object thì dung to V0/ không có object thì dùng Ving)

    Ví dụ:

       They do not permit us to smoke here. (Họ không cho chúng tôi hút thuốc ở đây.)

         They do not permit smoking here. (Họ không cho hút thuốc ở đây.]

3. forget / remember + to infinitive (Nhớ/ quên hành động sẽ phải làm ở tương lai)

   forget / remember    + V-ing (Nhớ/ quên  hành động đã thực hiện ở quá khứ)

Ví dụ:

Remember to call Peter. (Nhớ gọi điện cho Peter đấy.)

I remember calling him yesterday. (Tôi nhớ là đã gọi cho anh ấy hôm qua.]

4. stop + to infinitive (ngừng việc này để làm việc khác)

    stop  + V-ing (ngừng việc đang làm)

Ví dụ:

He stopped to go home early. (Anh ấy nghỉ để về nhà sớm.)

He stopped working because he was tired. (Anh ấy nghỉ làm vì anh ấy mệt)

5.  try + to infinitive (cố gắng - chỉ sự nỗ lực)

       try + V-ing (thử - chỉ sự thử nghiệm)

Ví dụ:

He always tries to learn better. (Anh ấy luôn cố học giỏi hơn.]

Sam tried opening the lock with a paperclip. (Sam thử mở cửa bằng cái kẹp giấy.)

6. regret + to infinitive (rất lấy làm tiếc khi sắp phải làm gì - chưa làm)

    regret  + V-ing (hối tiếc vì đã làm gì)

Ví dụ:

I regret to inform you that your application letter has been turned down.

(Tôi rất lấy làm tiếc để thông báo với bạn rằng đơn xin việc của bạn đã bị từ chối.)

I regret telling him the truth. (Tôi hối tiếc vì đã nói với anh ấy sự thật.]

7. mean + to infinitive (chỉ dự định hoặc ý định: có ý định làm gì)

    mean   + V-ing ( có nghĩa là  ...)

Ví dụ:

         I meant to go earlier. (Tôi đã định đi sớm hơn.)

         This new order will mean working overtime.        (Mệnh lệnh mới này có nghĩa là phải làm thêm giờ.)

8. need + to infinitive (nghĩa chủ động)

    need  + V-ing (nghĩa bị động)

Ví dụ:

You need to do everything with care. (Bạn cần làm mọi việc thật cẩn thận.)

Everything needs doing (= to be done) with care. (Mọi việc cân được làm thật cẩn thận.)

9. go on + to infinitive (chỉ sự thay đổi của hành động: tiếp tục làm một thứ khác)

    go on  + V-ing (chỉ sự liên tục của hành động: tiếp tục làm điều đang làm)

Ví dụ:

She stopped talking about that and went on to describe her other problems.

(Cô ta thôi không nói về điều đó nữa mà chuyển sang mô tả một vấn đề khác.)

She went on talking about her illness until we all went to sleep.

(Cô ấy cứ nói mãi vè căn bệnh của mình cho đến khi chúng tôi đi ngủ.)

10. Begin, start, like, love, hate, continue... có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ, không có sự khác biệt về nghĩa.

Ví dụ:

I began to learn/learning English three years ago. (Tôi bắt đầu học tiếng Anh cách đây 3 năm)

They like dancing / to dance. (Họ thích khiêu vũ.)

11. Sau help + object có thể là một động từ nguyên mẫu có to hoặc không to.

Ví dụ:

He helped us (to) repair the car. (Anh ấy giúp chúng tôi sửa xe ô tô.)