Lý Thuyết: To V0

2. lý thuyết đầy đủ

II. Động từ nguyên mẫu có TO (TO INFINITIVE VERB)

Động từ nguyên mẫu có "to" được dùng làm:

1. Chủ ngữ

Ví dụ:

To master a foreign language is necessary. (Thông thạo một ngoại ngữ là cần thiết.)

2. Tân ngữ

a. To-infinitive làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ

afford (có đủ khả năng), agree (đồng ý), arrange (sắp xếp), appear (hoá ra là), ask (yêu cầu), attempt (nỗ lực), care (quan tâm), choose (chọn), claim (thú nhận), decide (quyết định), demand (yêu cầu), deserve (xứng đáng), expect (mong muốn), fail (thất bại), happen (tình cờ), hesitate (ngập ngừng), hope (hy vọng), intend (dự định), learn (học), manage (xoay xở), neglect (sao nhãng), offer (cho), plan (có kế hoạch), prepare (chuẩn bị), pretend (giả vờ), promise (hứa), propose (đề nghị), refuse (từ chối), seem (hình như), swear (the), tend (có khuynh hướng), threaten (doạ), vow (thề), wait (chờ), want (muốn), wish (ước mơ), would like (muốn, thích), yearn (khát khao), urge (thúc giục)…

Ví dụ:

We decided to have a baby. (Chúng tôi quyết định có con.)

They plan to go abroad next year. (Năm sau họ định đi nước ngoài.)

b. To-infinitive cũng được dùng sau các cụm từ

to make up one’s mind, to take care, to make sure, to take the trouble,...

Ví dụ:

I've made up my mind to be a teacher. (Tôi đã quyết định sẽ làm giáo viên.)

c. To-infinitive thường được dùng sau các tính từ diễn tả cảm xúc, phản ứng và một số các tính từ thông dụng khác

(un) able (có/không thể), delighted (vui sướng), proud (tự hào), glad (vui mừng), ashamed (xấu hổ), afraid (e ngại), eager (háo hức), surprised (ngạc nhiên), anxious (lo lắng), pleased (hân hạnh), annoyed (bực mình), happy (hạnh phúc), ready (sẵn sàng), curious (tò mò)…

Ví dụ:

I'm curious to know what he said. (Tôi muốn biết anh ấy đã nói gì.)

It's nice to meet you here. (Thật vui khi gặp bạn ở đây.)

d. To-infinitive dùng sau các nghi vấn từ trong lời nói gián tiếp (ngoại trừ why)

Ví dụ:

I do not know what to do. (Tôi không biết phải làm gì?)

Can you tell me how to get to the bus stop?

(Làm ơn chỉ cho tôi làm thế nào để đến trạm xe buýt.)

3. Bổ ngữ của chủ ngữ hoặc tân ngữ (subjective/ objective complements)

a. To-infinitive làm bổ ngữ của chủ ngữ

Ví dụ:

What you have to do is to work harder.

(Những gì bạn phải ỉàm là học hành chăm chỉ hơn.)

b. To-infinitive làm bổ ngữ của tân ngữ, sau động từ + tân ngữ

advise, allow/ permit, ask, assume, beg, believe, cause, challenge, command, compel, consider, enable, encourage, expect, find, forbid, force, get, guess, hate, help, imagine, intendinstruct, invite; know, lead, like, leave; love, mean, need, observe, order; permitprefer, persuade, remindrequest, suspect, teach, tell, tempt, think, trust, urge, understand, want, warn, wish,...

Ví dụ:

My mother wants me to become a doctor. (Mẹ tôi muốn tôi trở thành bác sĩ.)

4. Trong các cấu trúc:

a. It takes / took + O + thời gian + to-inf: mất của ai đó bao nhiêu thời gian để làm gì

Ví dụ:

It takes me 30 minutes to go to school every day.

(Mỗi ngày tôi mất 30 phút để tới trường.)

b. Chỉ mục đích: so as to/ in order to/ to-inf

Ví dụ:

I'm trying my best to study English well in order to find a better job.

(Tôi đang cố gắng hết sức để học tốt tiếng Anh để mà tìm được một công việc tốt hơn.)

c. Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ: S + V + Noun/ pronoun + to-inf

Ví dụ:

I have some letters to write. (Tôi có vài lá thư phải viết.)

Is there anything to eat? (Có gì để ăn không?)

d. It + be + adj + to-inf: thật... để...

Ví dụ:

It is interesting to study English. (Thật thú vị để học tiếng Anh)

e. S + V + too + adj/adv+ (forsb)+ to-inf (quá cho ai đó để làm gì)

Ví dụ:

The exercise is too difficult for me to do. (Bài tập đó quá khó cho tôi để giải.)

f. S+ V + adj / adv + enough + (for sb) + to-inf (đủ cho ai đó để làm gì)

Ví dụ:

She isn't old enough to go to school. (Con bé chưa đủ tuổi để đến trường.)

g. S + find + it +adj + to-inf

Ví dụ:

I find it difficult to learn English vocabulary. (Tôi thấy rất khó để học từ vựng)